Nhựa Picomat được biết đến là một dạng nguyên vật liệu chịu nước được áp dụng trong sản xuất nội thất. Dòng vật liệu này “làm mưa làm gió” trên thị trường trong những năm gần đây với mức giá cũng tương đối cao. Hãy cùng Sàn gỗ Toàn Thắng tìm hiểu, phân tích dòng vật liệu siêu chống nước có gì đặc biệt?

Tấm Nhựa Picomat là gì?
Tấm nhựa Picomat hay còn gọi là ván nhựa PVC, là một loại vật liệu nội thất tiên tiến được sản xuất từ nhựa Polyvinyl Chloride (PVC) kết hợp với các chất phụ gia vô cơ. Ra đời đầu tiên tại Việt Nam, Picomat nổi bật với khả năng chống nước tuyệt đối, chống mối mọt và độ bền cao, trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp truyền thống.

Thông số kỹ thuật, kích thước tấm nhựa Picomat
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của gỗ nhựa Picomat:
| Kích thước tiêu chuẩn: | 1220 mm x 2440 mm |
| Độ dày: | 5 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 15 mm, 18 mm |
| Tỷ trọng: | 0.55 – 0.65 g/cm3 |

Đặc điểm nổi bật của gỗ nhựa Picomat được công bố
– Chống nước tuyệt đối
Nhựa Picomat sở hữu khả năng kháng nước 100%, chống ẩm mốc và ngăn ngừa sự tấn công của mối mọt. Điều này giúp sản phẩm duy trì độ bền vượt trội, đặc biệt trong các môi trường ẩm ướt như nhà bếp hay nhà tắm.

– Bề mặt nhẵn bóng
Bề mặt cứng, mịn và bóng của Picomat không chỉ tạo cảm giác sang trọng mà còn giúp việc lau chùi trở nên đơn giản, giữ cho sản phẩm luôn sạch sẽ và bền đẹp.

– Chống cháy và chịu nhiệt
Nhờ các chất phụ gia chống cháy, Picomat có khả năng chịu nhiệt cao, giảm thiểu nguy cơ lan tỏa đám cháy, đảm bảo an toàn trong sử dụng.

– Thân thiện với môi trường
Mặc dù được làm từ nhựa PVC, Picomat vẫn an toàn cho người dùng và môi trường. Sản phẩm được chứng nhận thân thiện, có thể tái chế, phù hợp với xu hướng sống xanh hiện đại.

Ưu, nhược điểm của ván Nhựa Picomat
Hiện nay trên thị trường, Các loại vật liệu sản xuất đồ nội thất đều có đặc điểm riêng. Đối với ván nhựa Picomat cũng vậy:
– Ưu điểm ván nhựa Picomat
- Bền bỉ theo thời gian: Không lo ẩm mốc hay mục nát trong môi trường ẩm ướt.
- Dễ thi công lắp đặt: Độ dẻo dai giúp tạo hình linh hoạt, giảm công sức lắp đặt.
- Thẩm mỹ cao: Đa dạng màu sắc, bề mặt phủ như Acrylic, Melamine, Veneer, hay Laminate tạo nên vẻ đẹp hiện đại.
- Tiết kiệm chi phí: Thân thiện môi trường, giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.

– Nhược điểm của nhựa Picomat
- Hạn chế mẫu thiết kế: Picomat không phù hợp cho các sản phẩm chạm khắc tinh xảo như gỗ tự nhiên.
- Chịu lực kém hơn gỗ: Do thành phần nhựa chiếm tỷ lệ cao, khả năng chịu lực của Picomat không bằng các vật liệu khác như gỗ tự nhiên hay kim loại.

Cánh nhận biết “ván nhựa Picomat” chính hãng
- Bề mặt: Tấm Picomat chính hãng có màu trắng ngà đặc trưng, nhẵn bóng, không trắng tinh như các loại nhựa thông thường.
- Dấu hiệu nhận diện: Mặt sau tấm nhựa có dòng chữ in điện tử “Picomat/ MSP:…/ISO 9001:2008”.
- Logo và tem: Sản phẩm được dập nổi logo Picomat và có tem dán chính hãng.
- Màng bảo vệ: Tấm nhựa được bọc bởi giấy Kraft in logo đen trắng của Picomat.
Lưu ý: Hiện nay, thị trường xuất hiện một số sản phẩm nhái thương hiệu Picomat. Người tiêu dùng cần kiểm tra kỹ các dấu hiệu trên để đảm bảo chất lượng.

Bảng báo giá ván nhựa Picomat – PVC Foam
Dưới đây là bảng giá cập nhật đến năm 2026. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy thời điểm, khu vực và đơn vị phân phối.
– Bảng giá tấm nhựa Picomat tiêu chuẩn
Dưới đây là giá tham khảo cho tấm nhựa Picomat không phủ bề mặt, kích thước tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm:
| Độ dày | Giá (VNĐ/tấm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 5mm | 350.000 – 400.000 | Thường dùng cho trần nhựa thả hoặc ứng dụng nhẹ |
| 8mm | 500.000 – 600.000 | Phù hợp cho ốp tường, vách ngăn |
| 10mm | 650.000 – 750.000 | Dùng cho nội thất như tủ bếp, tủ lavabo |
| 12mm | 800.000 – 900.000 | Ứng dụng nội thất yêu cầu độ bền cao |
| 15mm | 950.000 – 1.100.000 | Phù hợp cho các công trình cần độ cứng tốt |
| 18mm | 1.100.000 – 1.300.000 | Phổ biến cho tủ bếp, tủ lavabo hoặc nội thất nặng |
Ghi chú:
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
- Giá có thể thay đổi tùy nhà cung cấp, khu vực (ví dụ: TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng) và thời điểm mua hàng.
– Bảng giá tấm nhựa Picomat phủ bề mặt
Tấm nhựa Picomat có thể được phủ các lớp bề mặt như Acrylic, Melamine, film PVC, Veneer hoặc Laminate để tăng tính thẩm mỹ. Chi phí phủ bề mặt được tính thêm như sau:
| Loại phủ bề mặt | Chi phí thêm (VNĐ/tấm) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Melamine/film PVC | 200.000 – 300.000 | Vân gỗ, chống xước nhẹ, phổ biến cho nội thất |
| Veneer vân gỗ | 300.000 – 400.000 | Vẻ tự nhiên, sang trọng, phù hợp không gian cao cấp |
| Laminate chống xước | 400.000 – 600.000 | Độ bền cao, chống xước tốt, dùng cho bề mặt chịu lực |
| Nếu phủ cả 2 mặt | 150.000 – 300.000 | Tùy theo màu sắc |
Ví dụ: Một tấm Picomat 18mm phủ Acrylic sẽ có giá khoảng 1.200.000 + 100.000 = 1.300.000 VNĐ/tấm.
Quy trình sản xuất tấm nhựa Picomat
Tấm nhựa Picomat, hay còn gọi là ván nhựa PVC, là một loại vật liệu nội thất được sản xuất từ nhựa Polyvinyl Chloride (PVC) kết hợp với các chất phụ gia vô cơ, mang lại đặc tính chống nước, chống mối mọt và độ bền cao. Quy trình sản xuất tấm nhựa Picomat được thực hiện theo công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng đồng đều và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Dưới đây là quy trình sản xuất chi tiết:
Bước 1. Chuẩn bị nguyên liệu
- Nguyên liệu chính: Nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) dạng bột hoặc hạt, chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần của tấm nhựa Picomat. Đây là loại nhựa tổng hợp có độ bền cao, không thấm nước.
- Chất phụ gia: Bao gồm các chất vô cơ như bột đá, chất ổn định nhiệt, chất chống cháy, chất tạo bọt (foaming agent) và các phụ gia khác để tăng cường đặc tính cơ học, chống cháy và độ bền của sản phẩm.
Bước 2. Phối trộn nguyên liệu
- Trộn khô: Nhựa PVC và các chất phụ gia được đưa vào máy trộn tốc độ cao (high-speed mixer). Quá trình này giúp phân tán đều các thành phần, tạo hỗn hợp đồng nhất.
- Gia nhiệt: Hỗn hợp được gia nhiệt ở nhiệt độ kiểm soát (khoảng 100-120°C) để kích hoạt các chất phụ gia, đảm bảo tính chất hóa học và vật lý của hỗn hợp.
- Làm nguội: Sau khi trộn, hỗn hợp được làm nguội để chuẩn bị cho giai đoạn ép đùn.
Bước 3. Ép đùn
- Đưa vào máy ép đùn: Hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào máy ép đùn (extruder) với hệ thống vít xoắn và nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ. Máy ép đùn sẽ nén và tạo hình hỗn hợp thành dạng tấm phẳng.
- Tạo bọt (Foaming): Trong quá trình ép đùn, chất tạo bọt được kích hoạt, tạo cấu trúc xốp nhẹ bên trong tấm nhựa, giúp giảm tỷ trọng (0.55 – 0.65 g/cm³) nhưng vẫn đảm bảo độ cứng.
- Định hình: Hỗn hợp nhựa nóng chảy được ép qua khuôn (die) để tạo thành tấm nhựa có kích thước tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm và các độ dày khác nhau (5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 18mm).
Bước 4. Làm nguội và cắt biên dạng
- Làm nguội: Tấm nhựa sau khi ép đùn được đưa qua hệ thống làm nguội (thường bằng nước hoặc không khí) để cố định hình dạng và tăng độ cứng bề mặt.
- Cắt gọt: Tấm nhựa được cắt chính xác theo kích thước tiêu chuẩn bằng máy cắt chuyên dụng, đảm bảo các cạnh phẳng và đồng đều.
- Kiểm tra bề mặt: Bề mặt tấm nhựa được kiểm tra để đảm bảo độ nhẵn bóng, không có lỗi như bọt khí, vết nứt hay biến dạng.

Bước 5. Xử lý bề mặt
- Đánh bóng: Bề mặt tấm nhựa được xử lý để đạt độ mịn và bóng, tạo màu trắng ngà đặc trưng của Picomat.
- Phủ lớp bảo vệ: Tấm nhựa được bọc màng giấy Kraft in logo Picomat để bảo vệ trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
- Phủ bề mặt: Tùy theo nhu cầu, tấm nhựa có thể được phủ thêm các lớp như Acrylic, Melamine, Veneer, hoặc Laminate để tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Quá trình phủ này thường được thực hiện riêng tại các cơ sở gia công nội thất.

Bước 6. In dấu nhận diện
- In thông tin: Mặt sau của tấm nhựa được in dòng chữ điện tử “Picomat/ MSP:…/ISO 9001:2008” để xác nhận sản phẩm chính hãng.
- Dập logo: Logo Picomat được dập nổi trên bề mặt hoặc gắn tem chính hãng để phân biệt với hàng nhái.

Bước 7. Kiểm tra chất lượng và đóng gói
- Kiểm tra chất lượng: Tấm nhựa Picomat thành phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng về các thông số như độ dày, kích thước, tỷ trọng, khả năng chống nước, chống cháy và độ bền cơ học.
- Đóng gói: Các tấm nhựa được đóng gói cẩn thận, thường xếp thành từng kiện và bọc kín để tránh trầy xước, đảm bảo chất lượng khi đến tay khách hàng.
Ứng dụng của nhựa Picomat trong đời sống
Với hơn 20 năm có mặt trên thị trường, sản phẩm này đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng nội thất như tủ bếp, tủ lavabo, vách ngăn, ốp tường, trần nhà…
1. Nhựa Picomat làm Tủ bếp
Nhựa Picomat là lựa chọn hàng đầu để sản xuất tủ bếp nhờ đặc tính chống nước tuyệt đối, không trương nở hay ẩm mốc trong môi trường ẩm ướt của nhà bếp. Với bề mặt nhẵn bóng, dễ lau chùi, Tủ bếp nhựa Picomat giúp loại bỏ vết dầu mỡ nhanh chóng, giữ cho tủ bếp luôn sạch sẽ.

Đa dạng lớp phủ như Acrylic, Melamine hay Laminate mang đến nhiều lựa chọn màu sắc và vân gỗ, phù hợp với phong cách thiết kế hiện đại. Ngoài ra, khả năng chống mối mọt và độ bền cao giúp tủ bếp Picomat duy trì vẻ đẹp và chất lượng qua thời gian dài.
2. Nhựa Picomat làm Tủ Lavabo
Trong không gian phòng tắm, tủ lavabo làm từ nhựa Picomat là giải pháp lý tưởng nhờ khả năng kháng nước 100%, không bị mục nát hay cong vênh dù tiếp xúc thường xuyên với nước. Vật liệu này dễ gia công, cho phép tạo ra các thiết kế gọn gàng, thẩm mỹ, phù hợp với nhiều phong cách nội thất.

Bề mặt nhẵn bóng kết hợp với các lớp phủ như Acrylic hay Veneer giúp tủ lavabo vừa bền vừa nâng tầm vẻ đẹp cho không gian phòng tắm.
3. Nhựa Picomat làm Tấm ốp tường
Tấm ốp tường nhựa Picomat được ưa chuộng nhờ vẻ đẹp tinh tế từ bề mặt vân gỗ hoặc vân đá hoa cương, mang lại sự sang trọng cho không gian. Với khả năng chống ẩm mốc và không phai màu theo thời gian.

Nhựa Picomat là lựa chọn cho các khu vực như nhà bếp, phòng tắm, phòng khách hay không gian công cộng như nhà hàng, quán cà phê. Bề mặt dễ vệ sinh và độ bền cao giúp tấm ốp tường Picomat vừa thực dụng vừa tăng giá trị thẩm mỹ cho công trình.
4. Vách ngăn bằng tấm nhựa Picomat
Nhựa Picomat được sử dụng phổ biến để làm vách ngăn nhựa nhờ trọng lượng nhẹ, dễ cắt gọt và lắp đặt. Vật liệu này không chỉ bền chắc mà còn kháng nước, chống mối mọt, phù hợp để phân chia không gian trong nhà ở, văn phòng hay các khu vực công cộng.

Với độ dẻo dai, Picomat cho phép tạo ra các thiết kế vách ngăn thẩm mỹ, từ đơn giản đến phức tạp, đáp ứng nhu cầu đa dạng về phong cách và công năng.
5. Trần nhựa picomat
Trần nhựa Picomat với trọng lượng nhẹ, dễ thi công, Trần nhựa này giảm tải trọng cho kết cấu công trình và che giấu hiệu quả các hệ thống dây điện, ống nước. Khả năng chống nước và chống mốc khiến Picomat phù hợp cho nhà ở, văn phòng, bệnh viện hay các công trình công cộng. Các lớp phủ đa dạng màu sắc và vân gỗ giúp trần nhựa Picomat tạo nên không gian sạch sẽ, hiện đại và tinh tế.

6. Ván nhựa Picomat làm Sàn nhựa gác lững
Sàn nhựa gác lững với lớp vân gỗ tự nhiên, chống trơn trượt, mang lại sự an toàn cho người sử dụng, kể cả trẻ nhỏ hay người lớn tuổi. Với khả năng chịu lực tốt, chống mài mòn và kháng nước 100%, sản phẩm Sàn nhựa này phù hợp cho việc lót bề mặt gác lững, gác xép.

Câu hỏi thường gặp về tấm gỗ nhựa Picomat
Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp về gỗ nhựa Picomat (ván nhựa PVC), giúp bạn hiểu rõ hơn về vật liệu nội thất này:
Đơn vị cung cấp tấm nhựa Picomat chính hãng
Qua những kiến thức trên, Sàn gỗ Toàn Thắng hy vọng giúp các bạn hiểu rõ hơn về Nhựa Picomat. Từ đó có những kiến thức để ứng dụng nó vào thiết kế thi công nội thất.


Toàn Thắng với uy tín lâu năm trên thị trường, sẽ cung cấp đến quý khách hàng những sản phẩm ván nhựa Picomat chính hãng, chất lượng cao. Nếu Bạn cần tư vấn và thiết kế nội thất sử dụng nhựa Picomat, hoặc cần báo giá chi tiết từng chủng loại, vui lòng liên hệ chúng tôi qua thông tin dưới đây:
SÀN GỖ TOÀN THẮNG
-Showroom: 90 Đường số 13, P. Phước Bình, Q.9, TPHCM.
-Hotline: 0901.242.777
-Nhà máy: Tân Uyên, Bình Dương.
-Email: toanthangfloor@gmail.com








