Nẹp đồng là vật liệu trang trí nội thất cao cấp, được sản xuất và phân phối trên thị trường rất nhiều kích thước. Để thuận tiện trong việc đưa vào thiết kế thì bài viết này của Sàn gỗ Toàn Thắng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về kích thước nẹp đồng đầy đủ các loại như la đồng, nẹp T đồng, nẹp V, nẹp L, nẹp U, nẹp F, và nẹp cao thấp:

Lợi ích khi chọn đúng kích thước nẹp đồng cho công trình
Chọn đúng kích thước nẹp đồng mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho công trình của bạn. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật:
- Thẩm mỹ cho không gian: Nẹp đồng có kích thước phù hợp giúp không gian hài hòa, tạo điểm nhấn sang trọng và tinh tế cho sàn, cầu thang, hoặc vách ngăn.
- Đảm bảo công năng: kích thước đúng hạn chế nẹp nhô ra hoặc lún vào, giảm nguy cơ trơn trượt hoặc va chạm, đặc biệt ở khu vực cầu thang.
- Dễ dàng thi công: nẹp đúng kích thước giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm thời gian và công sức.
- Tăng độ bền: kích thước phù hợp giúp nẹp đồng không bị biến dạng hay hư hỏng sớm, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Bảng kích thước các loại nẹp đồng phổ biến
Dưới đây là bảng kích thước chi tiết của các loại nẹp đồng, bao gồm la đồng, nẹp T đồng, nẹp V, nẹp L, nẹp U, nẹp F, và nẹp cao thấp… trên thị trường.
1. Kích thước nẹp đồng La
- Ứng dụng: Nẹp đồng La sử dụng làm chỉ trang trí trên sàn gạch, đá granite, hoặc gỗ; chống trơn trượt cho cầu thang, bậc tam cấp; tạo viền trang trí cho vách ngăn, trần nhà.
- Ưu điểm: đa dạng kích thước, dễ thi công, màu vàng đồng sang trọng, độ bền cao.

| STT | Tên sản phẩm | Kích thước (Rộng x Cao x Dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp đồng La3x5 | 3 x 5 x 3000 | Mặt trơn |
| 2 | Nẹp đồng La3x8 | 3 x 8 x 3000 | Mặt trơn |
| 3 | Nẹp đồng La3x10 | 3 x 10 x 3000 | Mặt trơn |
| 4 | Nẹp đồng La3x15 | 3 x 15 x 3000 | Mặt trơn |
| 5 | Nẹp đồng La3x20 | 3 x 20 x 3000 | Mặt trơn |
| 6 | Nẹp đồng La3x30 | 3 x 30 x 3000 | Mặt trơn |
| 7 | Nẹp đồng La5x5 | 5 x 5 x 3000 | Mặt trơn |
| 8 | Nẹp đồng La5x10 | 5 x 10 x 3000 | Mặt trơn |
| 9 | Nẹp đồng La5x15 | 5 x 15 x 3000 | Mặt trơn |
| 10 | Nẹp đồng La5x20 | 5 x 20 x 3000 | Mặt trơn |
| 11 | Nẹp đồng La5x30 | 5 x 30 x 3000 | Mặt trơn |
| 12 | Nẹp đồng La5x40 | 5 x 40 x 3000 | Mặt trơn |
| 13 | Nẹp đồng La5x50 | 5 x 50 x 3000 | Mặt trơn |
| 14 | Nẹp đồng La1.2×15 | 1.2 x 15 x 3000 | Mặt trơn |
| 15 | Nẹp đồng La1.2×20 | 1.2 x 20 x 3000 | Mặt trơn |
| 16 | Nẹp đồng La1.2×25 | 1.2 x 25 x 3000 | Mặt trơn |
| 17 | Nẹp đồng La1.2×30 | 1.2 x 30 x 3000 | Mặt trơn |
| 18 | Nẹp đồng La1.2×40 | 1.2 x 40 x 3000 | Mặt trơn |
| 19 | Nẹp đồng La1.2×50 | 1.2 x 50 x 3000 | Mặt trơn |
| 20 | Nẹp đồng La10x10 | 10 x 10 x 3000 | Mặt trơn |
| 21 | Nẹp đồng La2x10 | 2 x 10 x 3000 | Mặt trơn |
| 22 | Nẹp đồng La2x20 | 2 x 20 x 3000 | Mặt trơn |
| 23 | Nẹp đồng La2x15 | 2 x 15 x 3000 | Mặt trơn |
| 24 | Nẹp đồng La2x30 | 2 x 30 x 3000 | Mặt trơn |
| 25 | Nẹp đồng La2x40 | 2 x 40 x 3000 | Mặt trơn |
2. Kích thước nẹp đồng T
- Ứng dụng: Nẹp đồng T che khe hở giữa các vật liệu, chống trơn trượt cầu thang, làm chỉ trang trí trên vách tường hoặc sàn nhà.
- Ưu điểm: có loại trơn và gân chống trơn, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế từ hiện đại đến cổ điển.

| STT | Tên sản phẩm | Kích thước (Rộng x Cao x Dày x Dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp đồng T4 | 4 x 12 x 1.5 x 4000 | Mặt thẳng |
| 2 | Nẹp đồng T5 | 5 x 8 x 3 x 4000 | Mặt thẳng |
| 3 | Nẹp đồng T6 | 6 x 10 x 1.8 x 4000 | Mặt thẳng |
| 4 | Nẹp đồng T8g | 8 x 5 x 1.5 x 4000 | Mặt có gân |
| 5 | Nẹp đồng T10t | 10 x 5 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn cong |
| 6 | Nẹp đồng T10g | 10 x 5 x 1.5 x 4000 | Mặt có gân |
| 7 | Nẹp đồng T10th | 10 x 5 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn thẳng |
| 8 | Nẹp đồng T12x20t | 12 x 20 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn thẳng |
| 9 | Nẹp đồng T12g | 12 x 6 x 1.6 x 4000 | Mặt gân |
| 10 | Nẹp đồng T12t | 12 x 6 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn |
| 11 | Nẹp đồng T15t | 15 x 8 x 1.6 x 4000 | Mặt trơn cong |
| 12 | Nẹp đồng T15g | 15 x 8 x 1.5 x 4000 | Mặt có gân |
| 13 | Nẹp đồng T15th | 15 x 8 x 1.6 x 4000 | Mặt trơn thẳng |
| 14 | Nẹp đồng T20t | 20 x 8 x 1.6 x 4000 | Mặt trơn cong |
| 15 | Nẹp đồng T20g | 20 x 8 x 1.5 x 4000 | Mặt có gân |
| 16 | Nẹp đồng T25g | 25 x 8 x 1.5 x 4000 | Mặt có gân |
| 17 | Nẹp đồng T25t | 25 x 10 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn cong |
| 18 | Nẹp đồng T25th | 25 x 10 x 1.6 x 4000 | Mặt trơn thẳng |
| 19 | Nẹp đồng T30t | 30 x 9 x 1.8 x 4000 | Mặt trơn cong |
| 20 | Nẹp đồng T30g | 30 x 9 x 1.8 x 4000 | Mặt có gân |
| 21 | Nẹp đồng T35g | 35 x 10 x 1.7 x 3000 | Mặt có gân |
| 22 | Nẹp đồng T60g | 60 x 10 x 2 x 3000 | Mặt có gân |
3. Kích thước nẹp đồng V
- Ứng dụng: Nẹp đồng V bo góc 90 độ, bảo vệ cạnh góc, chống trơn trượt cầu thang, trang trí khung tranh hoặc kệ bếp.
- Ưu điểm: tiết kiệm vật liệu khi thi công, giảm thời gian và chi phí, mang lại vẻ đẹp tinh tế.

| STT | Tên sản phẩm | Kích thước (Rộng x Cao x Dày x Dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp đồng V10 | 10 x 10 x 1.5 x 3000 | Mặt có gân |
| 2 | Nẹp đồng V15 | 15 x 15 x 1.4 x 4000 | Mặt trơn |
| 3 | Nẹp đồng V20 | 20 x 20 x 1.8 x 4000 | Mặt trơn |
| 4 | Nẹp đồng V25 | 25 x 25 x 1.6 x 4000 | Mặt có gân |
| 5 | Nẹp đồng V30g | 30 x 2 x 1.8 x 4000 | Mặt có gân |
| 6 | Nẹp đồng V30t | 30 x 30 x 1.8 x 3000 | Mặt trơn |
| 7 | Nẹp đồng V40g | 40 x 40 x 3 x 3000 | Mặt có gân |
4. Kích thước nẹp đồng L
- Ứng dụng: Nẹp đồng L kết thúc mép sàn, bảo vệ góc cột, chống trơn trượt cầu thang, trang trí viền tường.
- Ưu điểm: bảo vệ cạnh vật liệu khỏi sứt mẻ, tăng tính an toàn và thẩm mỹ.

| STT | Tên sản phẩm | Kích thước (Rộng x Cao x Dày x Dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp đồng L18t | 18 x 5 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn |
| 2 | Nẹp đồng L24g | 24 x 8 x 1.7 x 4000 | Mặt có gân |
| 3 | Nẹp đồng L24t | 24 x 8 x 1.6 x 4000 | Mặt trơn |
| 4 | Nẹp đồng L25t | 25 x 10 x 1.6 x 4000 | Mặt trơn |
| 5 | Nẹp đồng L25g | 25 x 10 x 1.6 x 4000 | Mặt có gân |
| 6 | Nẹp đồng L35g | 35 x 10 x 1.6 x 4000 | Mặt có gân |
| 7 | Nẹp đồng L38g | 38 x 18 x 2 x 4000 | Mặt có gân |
| 8 | Nẹp đồng L55g | 50 x 20 x 2 x 4000 | Mặt có gân |
5. Kích thước nẹp đồng U
- Ứng dụng: Nẹp đồng U che khe nối giữa các vật liệu, trang trí vách ngăn, sàn nhà, tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
- Ưu điểm: dễ lắp đặt, phù hợp với nhiều bề mặt như gạch, gỗ, kính.

| STT | Tên sản phẩm | Kích thước (Rộng x Cao x Dày x Dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp đồng U5 | 5 x 5 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn |
| 2 | Nẹp đồng U10 | 10 x 10 x 1.5 x 3000 | Mặt trơn |
| 3 | Nẹp đồng U20 | 20 x 10 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn |
6. Kích thước nẹp đồng F
- Ứng dụng: Nẹp đồng F kết thúc sàn gỗ, che khuyết điểm khe nối, chống trơn trượt tam cấp hoặc sườn dốc.
- Ưu điểm: thi công đơn giản, sử dụng keo dán chuyên dụng, mang lại vẻ đẹp sang trọng.

| STT | Tên sản phẩm | Kích thước (Rộng x Cao x Dày x Dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp đồng F35 | 35 x 15 x 1.7 x 4000 | Mặt có gân |
7. Kích thước nẹp đồng chênh cốt
- Ứng dụng: Nẹp đồng chênh cốt kết nối các bề mặt sàn có độ cao khác nhau, chống trơn trượt, trang trí nội thất.
- Ưu điểm: giải pháp hiệu quả cho các công trình có sàn không đồng mức, đảm bảo tính thẩm mỹ.

| STT | Tên sản phẩm | Kích thước (Rộng x Cao x Dày x Dài) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp cao thấp | 20 x 8 x 1.5 x 4000 | Mặt trơn |
Lưu ý:
- Kích thước có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và yêu cầu cụ thể của công trình. Một số đơn vị nhận gia công nẹp đồng theo kích thước riêng.
- Độ dày nẹp đồng thường dao động từ 0.5mm đến 1.7mm, phổ biến nhất là 0.8mm-1.5mm.
- Chiều dài thanh nẹp thường là 2.5m, 3m hoặc 4m, nhưng có thể cắt ngắn theo yêu cầu để phù hợp với vận chuyển.
Xem thêm: Nẹp đồng chống trượt cầu thang
Kết luận
Nẹp đồng đa dạng kích thước và chủng loại, việc chọn đúng kích thước nẹp đồng sẽ giúp tối ưu hóa công năng sử dụng của nó. Hy vọng bảng kích thước và thông tin trong bài viết của Toàn Thắng sẽ giúp cho các gia chủ cũng như KTS dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Nếu cần tư vấn thêm, hãy liên hệ với Sàn gỗ Toàn Thắng qua Hotline: 0901.242.777 hoặc trực tiếp cửa hàng để được báo giá và hỗ trợ chi tiết.








