Bảng báo giá nẹp Inox trang trí mới năm 2026

5/5 - (164 bình chọn)

Nẹp inox đang là vật liệu hoàn thiện nội ngoại thất được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính sang trọng. Bài viết dưới đây của Sàn gỗ Toàn Thắng sẽ cung cấp bảng báo giá nẹp inox mới nhất năm 2026 từ các nhà cung cấp lớn tại Tp.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng, kèm theo phân tích chi tiết từng loại để bạn dễ dàng lựa chọn.

Giá nẹp Inox luôn được cập nhật mới nhất
Giá nẹp Inox luôn được cập nhật mới nhất

Giá nẹp Inox phụ thuộc vào yếu tố gì?

Thường giá nẹp Inox ở mỗi đơn vị cung cấp mỗi khác, sở dĩ có vấn đề đó là do các yếu tố sau:

  • Chất liệu: Nẹp làm từ Inox 304, Inox 201, hay Inox 316.
  • Hình dáng nẹp: Có nhiều loại nẹp như: V, L, U, T, la… mỗi loại 1 mức giá.
  • Độ dày: 0.6mm – 0.8mm – 1.0mm – 1.2mm (càng dày giá càng cao)
  • Bề mặt gia công: Bóng gương > xước > màu PVD
  • Số lượng mua: Mua từ 200m trở lên được chiết khấu 10–20%
  • Khu vực giao hàng: Tp.HCM và Hà Nội thường rẻ hơn các tỉnh do có nhiều xưởng lớn.
Mỗi kiểu nẹp Inox có 1 kiểu giá khác nhau
Mỗi kiểu nẹp Inox có 1 kiểu giá khác nhau

Báo giá nẹp inox trang trí

Giá dưới đây là giá sỉ tại xưởng, cập nhật mới năm 2026. Giá bán lẻ tại đại lý thường cao hơn 15–25%.

1. Bảng giá nẹp inox chữ U

Mã hàngTên hàng hoáGiá bào chấnGiá không bào
chấn
U5IDBNẹp inox U5x10 màu đen bóng274.000211.000
U42X10IVBNẹp inox U42x10 màu vàng bóng323.000260.000
U25IVBNẹp inox U25x10 màu vàng bóng269.000206.000
U15X10IVBNẹp inox U15x10 màu vàng bóng237.000174.000
U40IDXNẹp inox U40x15 màu đen xước539.000476.000
U30X10IVBNẹp inox U30x10 màu vàng bóng285.000222.000
U50X15IVBNẹp inox U50x15x10x3m màu vàng bóng651.000588.000
U50x10IVBNẹp inox U50x15x10 màu vàng bóng364.000301.000
U20X10IVBNẹp Inox U20x10 màu vàng bóng253.000190.000
U12ITXNẹp inox U14x10 màu trắng xước226.000163.000
U50ITXNẹp inox U50x10 màu trắng xước331.000268.000
U20x10idxnẹp inox U20x10 màu đen xước362.000299.000
U10X15IVBNẹp inox U10x15 màu vàng bóng253.000190.000
U20IVHNẹp inox U20x10 màu vàng hồng362.000299.000
U30ITXNẹp inox U30x10 màu trắng xước273.000210.000
U10ITBNẹp Inox U10x10 màu trắng bóng214.000151.000
U10IVXNẹp inox U10x10 màu vàng xước303.000240.000
U20ITXNẹp Inox U20x10 màu trắng xước243.000180.000
U10IDBNẹp inox U10x10 màu đen bóng303.000240.000
U15ITXNẹp inox U15x10 màu trắng xước229.000166.000
U60IVBNẹp inox U60x10 màu vàng bóng380.000317.000
U30IVXNẹp inox U30x10 màu vàng xước421.000358.000
U12IVBNẹp inox U14x10 màu vàng bóng234.000171.000
U10IVHNẹp inox U10x10 màu vàng hồng303.000240.000
U12IVHNẹp inox U12x10 màu vàng hồng315.000252.000
U30IVHNẹp inox U30x10 màu vàng hồng421.000358.000
U10x30IVBNẹp inox U10x30 màu vàng bóng348.000285.000
U20ITBNẹp inox U20x10 màu trắng bóng243.000180.000
U30IVBNẹp inox U30x10 màu vàng bóng285.000222.000
U5IVBNẹp inox U5x10 màu vàng bóng206.000143.000
U15IHNẹp inox U15x10 màu hồng bóng333.000270.000
U15IVBNẹp inox U15x10 màu vàng bóng237.000174.000
U50IVBNẹp inox U50x10 màu vàng bóng348.000285.000
U20IVB.Nẹp inox U20x10 màu vàng bóng253.000190.000
U10IVBNẹp inox U10x10 màu vàng bóng222.000159.000
U10ITMNẹp inox U10x10 màu trắng mờ214.000151.000
U260ITBNẹp inox U260x10 màu trắng bóng945.000882.000
U100ITBNẹp inox U100x10 màu trắng bóng477.000414.000
U15ITBNẹp inox U15x10 màu trắng bóng229.000166.000
U10X20ITBNẹp Inox U10x10 màu trắng bóng214.000151.000

2. Bảng giá nẹp Inox La

Nẹp Inox La
LA1X20IVHBNẹp inox La 1×20 vàng hồng168.000
LA1X70ITBNẹp inox La 1×70 màu trắng248.000
LA 1x160ivbNẹp inox La 1×160 màu vàng527.000
LA 1x150IVBNẹp inox La 1×150 màu vàng498.000
LA1X10IVBNẹp inox La 1×10 màu vàng88.000
LA0.8X30IVBNẹp inox La 0.8×30 màu vàng129.000
LA1X25ITBNẹp inox La 1×25 màu trắng126.000
LA1X50IDBNẹp inox La 1×50 màu đen331.000
LA1X70IVBNẹp inox La 1×70 màu vàng264.000
LA1X35IVBNẹp inox La 1×35 màu vàng161.000
LA1X50IVHXNẹp inox La 1×50 vàng hồng331.000
LA0.8X200ITXNẹp inox La 0.8×200 màu trắng491.000
LA0.8X10ITXNẹp inox La 0.8×10 màu trắng80.000
LA1X20X3IVBNẹp inox La 1x20x3m màu vàng188.000
LA1X50ITXNẹp inox La 1×50 màu trắng194.000
LA1X50IHNẹp inox La 1×50 màu hồng331.000
LA1.5X100IVBNẹp inox La 1.5×100 màu vàng498.000
LA1X30IVHXNẹp inox La 1×30 vàng hồng222.000
LA0.8X25IVBNẹp inox La 0.8×25 màu vàng117.000
LA0.8X20IVBNẹp inox La 0.8×20 màu vàng106.000
La1X16IVBNẹp inox La 1×16 màu vàng106.000
LA0.8X150IVBNẹp inox La 0.8×150 màu vàng410.000
LA0.8x68IVBNẹp inox La 0.8×68 màu vàng218.000
LA1X100ITBNẹp inox La 1×100 màu trắng329.000
LA0.8X80IVBNẹp inox La 0.8×80 màu vàng246.000
LA1X17IVBNẹp inox La 1×17 màu vàng109.000
La1x34ivbNẹp inox La 1×34 màu vàng158.000
LA1X30x3ITBNẹp inox La 1x30x3m màu trắng232.000
la5x5iNẹp inox La 5x5x3m màu trắng203.000
LA1X75IVBNẹp inox La 1×75 màu vàng278.000
LA1X15IVHNẹp inox La 1×15 màu vàng103.000
la 1x40i vxNẹp inox La 1×40 màu vàng176.000
La 1x25itbNẹp inox La 1×25 màu trắng126.000
La1x25ivbNẹp inox La 1×25 màu vàng132.000
LA1X30IVHBNẹp inox La 1×30 vàng hồng222.000
LA1X40ITBNẹp inox La 1X40 màu trắng167.000
LA1x30ITXNẹp inox La 1×30 màu trắng140.000
LA1x30ITBNẹp inox La 1×30 màu trắng140.000
LA1X30IVXNẹp inox La 1×30 màu vàng147.000
LA1X30IVBNẹp inox La 1×30 màu vàng147.000
LA1X15IVXNẹp inox La 1×15 màu vàng103.000
La 1x60ivxNẹp inox La 1×60 màu vàng235.000
la 1x60i txNẹp inox La 1×60 màu trắng221.000
la1x25ivhbNẹp inox La 1×25 vàng hồng195.000
LA0.8X70ITBNẹp inox La 0.8×70 màu trắng210.000
la 0.8x15i txNẹp inox La 0.8×15 màu trắng91.000
LA1X70ITXNẹp inox La 1×70 màu trắng248.000
La1x50ivxNẹp inox La 1×50 màu vàng205.000
LA1X45IVBNẹp inox La 1×45 màu vàng191.000
LA1x15ITBNẹp inox La 1×15 màu trắng99.000
La1x60IVBNẹp inox La 1×60 màu vàng235.000
LA1X80IVBNẹp inox La 1×80 màu vàng293.000
LA1x40IVBNẹp inox La 1×40 màu vàng176.000
LA1x15ivbNẹp inox La 1×15 màu vàng103.000
LA1x25IVXNẹp inox La 1×25 màu vàng132.000
LA1X40ITXNẹp inox La 1X40 màu trắng167.000
LA1x50IVBNẹp inox La 1×50 màu vàng205.000
LA1x100VBNẹp inox La 1×100 màu vàng352.000
LA1x20IVBNẹp inox La 1×20 màu vàng117.000
LA1X15IDNẹp inox La 1×15 màu đen140.000
LA1x20IDNẹp inox La 1×20 màu đen168.000
LA1x15IVHBNẹp inox La 1×15 vàng hồng140.000
LA1x20IVXNẹp inox La 1×20 màu vàng117.000
LA1X20ITBNẹp inox La 1×20 màu trắng113.000
LA1X15ITXNẹp inox La 1×15 màu trắng99.000

3. Bảng giá nẹp Inox chữ L

Nẹp inox L
L30X40ITBNẹp inox L40x30x3m màu trắng bóng463.000434.000
L30X15IVBNẹp Inox L30x15 màu vàng bóng191.000161.000
L40X20ITBNẹp Inox L40x20 màu trắng bóng221.000192.000
L30ITBNẹp Inox L30x10 màu trắng bóng180.000151.000
L20ITXNẹp Inox L20x10 màu trắng xước140.000111.000
L20X13IVBNẹp Inox L20x13 màu vàng bóng155.000126.000
L30X20ITXNẹp inox L30x20 màu trắng xước194.000165.000
L45X20ITXNẹp inox L45x20 màu trắng xước235.000205.000
L30X10ITBNẹp inox L30x10x3m màu trắng bóng290.000261.000
L20X10IDXNẹp inox L20x10 màu đen xước222.000193.000
L20IVBNẹp inox L20x10 màu vàng bóng147.000118.000
L35x10IVBNẹp inox L35x10x2.7m màu vàng bóng321.000292.000
L35IVBNẹp inox L35x10 màu vàng bóng191.000161.000
L20x30ITBNẹp inox L20x30 màu trắng bóng194.000165.000
L20x40IVBNẹp inox L20x40 màu vàng bóng235.000205.000
L50X15IVBNẹp inox L50X15 màu vàng bóng249.000220.000
L25ITBNẹp inox L25x10 màu trắng bóng153.000124.000
L25ITXNẹp inox L25x10 màu trắng xước153.000124.000
L40x20Nẹp inox L40x20 màu vàng bóng235.000205.000
L30ITXNẹp inox L30x10 màu trắng xước180.000151.000
L30IVHNẹp inox L30x10 màu vàng hồng304.000275.000
L40IVHNẹp inox L40x10 màu vàng hồng386.000356.000
L50IVHNẹp inox L50x10 màu vàng hồng413.000384.000
L50IVXNẹp inox L50x10 màu vàng xước413.000384.000
L40IVXNẹp inox L40x10 màu vàng xước386.000356.000
L30IVXNẹp inox L30x10 màu vàng xước304.000275.000
L30IVBNẹp inox L30x10 màu vàng bóng191.000161.000
L25IVBNẹp inox L25x10 màu vàng bóng161.000132.000
L50IVBNẹp inox L50x10 màu vàng bóng249.000220.000
L40IVBNẹp inox L40x10 màu vàng bóng235.000205.000
L20X30IVBNẹp inox L30x20 màu vàng bóng205.000176.000
LK20ITBNẹp inox L20x10 màu trắng bóng140.000111.000

4. Bảng giá nẹp Inox chữ V

Nẹp Inox V
V30X0.8ITXNẹp inox V30(0.8) màu trắng xước189.000159.000
V50IVXNẹp inox V50 màu vàng xước603.000574.000
V20IVHXNẹp inox V20 vàng hồng xước277.000247.000
V10IDXNẹp Inox V10 màu đen xước168.000139.000
V20X3IVBNẹp inox V20x3m màu vàng bóng318.000288.000
V20IDXNẹp inox V20 màu đen xước277.000247.000
V30X1.5ITBNẹp inox V30(1.5) màu trắng bóng302.000273.000
V13IVBNẹp inox V13 màu vàng bóng135.000106.000
V50ITXNẹp Inox V50 màu trắng xước329.000300.000
V25IVXNẹp inox V25 màu vàng xước331.000302.000
V20X3100IDBNẹp inox V20x3.1m màu trắng bóng298.000268.000
V20x2700IVBNẹp inox V20x2.7m màu vàng bóng292.000263.000
V12IVBNẹp inox V12 màu vàng bóng129.000100.000
V20IVXNẹp inox V20 màu vàng xước277.000247.000
V10IVXNẹp Inox V10 màu Vàng xước168.000139.000
V10ITXNẹp inox V10 màu trắng xước113.00084.000
V20IVHNẹp inox V20 màu vàng hồng277.000247.000
V25ITXNẹp inox V25 màu trắng xước194.000165.000
V30ITBNẹp inox V30 màu trắng bóng221.000192.000
V40ITXNẹp inox V40 màu trắng xước275.000246.000
V30IVXNẹp inox V30 màu vàng xước386.000356.000
V30ITXNẹp inox V30 màu trắng xước221.000192.000
V50IVBNẹp inox V50 màu vàng bóng352.000323.000
V40IVBNẹp inox V40 màu vàng bóng293.000264.000
V25IVBNẹp inox V25 màu vàng bóng205.000176.000
V40ITBNẹp inox V40 màu trắng bóng275.000246.000
V40IVXNẹp inox V40 màu vàng xước494.000465.000
V30IVBNẹp inox V30 màu vàng bóng235.000205.000
V25ITBNẹp inox V25 màu trắng bóng194.000165.000
V15ITBNẹp inox V15 màu trắng bóng140.000111.000
V10ITBNẹp inox V10 màu trắng bóng113.00084.000
V20IVBNẹp inox V20 màu vàng bóng176.000147.000
V15ITXNẹp inox V15 màu trắng xước140.000111.000
V20ITXNẹp inox V20 màu trắng xước167.000138.000
V20ITBNẹp Inox V20 màu trắng bóng167.000138.000
V10IVBNẹp Inox V10 màu vàng bóng117.00088.000
V15IVBNẹp Inox V15 màu vàng bóng147.000118.000

5. Bảng giá nẹp Inox chữ T

Nẹp Inox T
T10IDBNẹp Inox T10 màu đen bóng339.000
T10IDXNẹp Inox T10 màu đen xước339.000
T10IHNẹp Inox T10 màu hồng bóng339.000
T10ITBNẹp inox T10 màu trắng bóng256.000
t10txnẹp inox T10 màu trắng xước256.000
T10ITXNẹp inox T10 màu trắng xước256.000
T10IVBNẹp inox T10 màu vàng bóng263.000
T10IVHNẹp Inox T10 vàng hồng bóng339.000
T10IVXNẹp Inox T10 màu vàng xước339.000
T14ITXNẹp inox T14x3m màu trắng xước395.000
T15itbnẹp inox T15 màu trắng bóng283.000
T15ITXNẹp inox T15 màu trắng xước283.000
T15ivbnẹp inox T15 màu vàng bóng292.000
T15IVHNẹp inox T15 vàng hồng bóng393.000
T15IVHXNẹp Inox T15 vàng hồng xước393.000
T15IVXNẹp inox T15 màu vàng xước393.000
T15IVBMNẹp inox T15 màu vàng bóng292.000
T15x2700IVBNẹp inox T15x2.7m màu vàng bóng408.000
T20IDNẹp inox T20 màu đen bóng448.000
T20IDXNẹp Inox T20 màu đen xước448.000
T20ITBNẹp inox T20 màu trắng bóng311.000
T20ITXNẹp inox T20 màu trắng xước311.000
T20IVBNẹp inox T20 màu vàng bóng322.000
T20X3IVHNẹp inox T20x3m màu vàng hồng545.000
T25ITBNẹp Inox T25 màu trắng bóng338.000
T25IVBNẹp Inox T25 màu vàng bóng351.000
T30ITBNẹp inox T30 màu trắng bóng365.000
T30ITXNẹp inox T30 màu trắng xước365.000
T30IVBNẹp inox T30 màu vàng bóng380.000
T30x2700IVBNẹp inox T30x2,7m màu vàng bóng583.000
T50IVBNẹp inox T50 màu vàng bóng498.000
T8ITBNẹp inox T8 màu trắng bóng246.000
T8ITBDNẹp inox T8 màu trắng bóng232.000
T8ITXNẹp inox T8 màu trắng xước246.000
T8IVBNẹp inox T8 màu vàng bóng251.000

Trên đây là sản phẩm phong phú về kiểu dáng cũng như kích thước nên không có mức giá cố định. Tuy nhiên, quý khách hãy hoàn toàn yên tâm bởi chất lượng và dịch vụ của Sàn gỗ Toàn Thắng. Quý khách có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm này có thể liên hệ hotline 0901.242.777 để được báo giá nẹp inox trang trí cạnh tranh và cập nhật nhất.

Các loại nẹp inox
Các loại nẹp inox

Xem thêm: Bảng giá nẹp đồng thau trang trí trong nội thất

Nơi bán nẹp inox trang trí giá tốt tại TPHCM

Bạn cần báo giá chính xác theo bản vẽ, theo màu sắc, theo số lượng thực tế, thì Sản phẩm nẹp Inox của Sàn gỗ Toàn Thắng là nơi mà bạn cần. Chúng tôi cung cấp tới rất nhiều công trình lớn, nhỏ, công trình trên toàn quốc:

Bảng giá nẹp Inox tại Sàn gỗ Toàn Thắng chất lượng và giá cạnh tranh
Bảng giá nẹp Inox tại Sàn gỗ Toàn Thắng chất lượng và giá cạnh tranh

– Chất lượng sản phẩm

Các dòng nẹp inox mà chúng tôi cung cấp đều thuộc phân khúc cao cấp, được nhập khẩu trực tiếp và kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền, độ sắc nét và tính thẩm mỹ tương xứng với chi phí mà khách hàng đầu tư.

– Giá thành cạnh tranh

Chúng tôi luôn cam kết mang lại mức giá tốt nhất trên thị trường cho các sản phẩm nẹp inox, đi kèm chất lượng ổn định và chế độ bảo hành rõ ràng.

– Chính sách dành cho đối tác

Khách hàng mua số lượng lớn sẽ nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn, cùng chính sách vận chuyển linh hoạt nhằm tối ưu chi phí và thời gian.

Hotline: 0901.242.777 liên hệ tư vấn và báo giá 24/7

Đình Huế

Avatar of Đình HuếTôi là Kiến Trúc Sư, cũng là người chịu trách nhiệm về nội dung tại Sàn Gỗ Toàn Thắng. Với sự nỗ lực vừa học hỏi, vừa tiếp thu kiến thức không ngừng nghĩ suốt gần 20 năm. Giờ đây, Tôi hy vọng có những đóng góp, chia sẽ kiến thức về Nội Thất nói chung, Vật liệu Hoàn Thiện nói riêng đến với nhiều Quý bạn đọc khắp cả nước.
Linkedin | Facebook | Twitter | Gravatar

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon icon