Nẹp inox đang là vật liệu hoàn thiện nội ngoại thất được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính sang trọng. Bài viết dưới đây của Sàn gỗ Toàn Thắng sẽ cung cấp bảng báo giá nẹp inox mới nhất năm 2026 từ các nhà cung cấp lớn tại Tp.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng, kèm theo phân tích chi tiết từng loại để bạn dễ dàng lựa chọn.

Giá nẹp Inox phụ thuộc vào yếu tố gì?
Thường giá nẹp Inox ở mỗi đơn vị cung cấp mỗi khác, sở dĩ có vấn đề đó là do các yếu tố sau:
- Chất liệu: Nẹp làm từ Inox 304, Inox 201, hay Inox 316.
- Hình dáng nẹp: Có nhiều loại nẹp như: V, L, U, T, la… mỗi loại 1 mức giá.
- Độ dày: 0.6mm – 0.8mm – 1.0mm – 1.2mm (càng dày giá càng cao)
- Bề mặt gia công: Bóng gương > xước > màu PVD
- Số lượng mua: Mua từ 200m trở lên được chiết khấu 10–20%
- Khu vực giao hàng: Tp.HCM và Hà Nội thường rẻ hơn các tỉnh do có nhiều xưởng lớn.

Báo giá nẹp inox trang trí
Giá dưới đây là giá sỉ tại xưởng, cập nhật mới năm 2026. Giá bán lẻ tại đại lý thường cao hơn 15–25%.
1. Bảng giá nẹp inox chữ U
| Mã hàng | Tên hàng hoá | Giá bào chấn | Giá không bào chấn |
|---|---|---|---|
| U5IDB | Nẹp inox U5x10 màu đen bóng | 274.000 | 211.000 |
| U42X10IVB | Nẹp inox U42x10 màu vàng bóng | 323.000 | 260.000 |
| U25IVB | Nẹp inox U25x10 màu vàng bóng | 269.000 | 206.000 |
| U15X10IVB | Nẹp inox U15x10 màu vàng bóng | 237.000 | 174.000 |
| U40IDX | Nẹp inox U40x15 màu đen xước | 539.000 | 476.000 |
| U30X10IVB | Nẹp inox U30x10 màu vàng bóng | 285.000 | 222.000 |
| U50X15IVB | Nẹp inox U50x15x10x3m màu vàng bóng | 651.000 | 588.000 |
| U50x10IVB | Nẹp inox U50x15x10 màu vàng bóng | 364.000 | 301.000 |
| U20X10IVB | Nẹp Inox U20x10 màu vàng bóng | 253.000 | 190.000 |
| U12ITX | Nẹp inox U14x10 màu trắng xước | 226.000 | 163.000 |
| U50ITX | Nẹp inox U50x10 màu trắng xước | 331.000 | 268.000 |
| U20x10idx | nẹp inox U20x10 màu đen xước | 362.000 | 299.000 |
| U10X15IVB | Nẹp inox U10x15 màu vàng bóng | 253.000 | 190.000 |
| U20IVH | Nẹp inox U20x10 màu vàng hồng | 362.000 | 299.000 |
| U30ITX | Nẹp inox U30x10 màu trắng xước | 273.000 | 210.000 |
| U10ITB | Nẹp Inox U10x10 màu trắng bóng | 214.000 | 151.000 |
| U10IVX | Nẹp inox U10x10 màu vàng xước | 303.000 | 240.000 |
| U20ITX | Nẹp Inox U20x10 màu trắng xước | 243.000 | 180.000 |
| U10IDB | Nẹp inox U10x10 màu đen bóng | 303.000 | 240.000 |
| U15ITX | Nẹp inox U15x10 màu trắng xước | 229.000 | 166.000 |
| U60IVB | Nẹp inox U60x10 màu vàng bóng | 380.000 | 317.000 |
| U30IVX | Nẹp inox U30x10 màu vàng xước | 421.000 | 358.000 |
| U12IVB | Nẹp inox U14x10 màu vàng bóng | 234.000 | 171.000 |
| U10IVH | Nẹp inox U10x10 màu vàng hồng | 303.000 | 240.000 |
| U12IVH | Nẹp inox U12x10 màu vàng hồng | 315.000 | 252.000 |
| U30IVH | Nẹp inox U30x10 màu vàng hồng | 421.000 | 358.000 |
| U10x30IVB | Nẹp inox U10x30 màu vàng bóng | 348.000 | 285.000 |
| U20ITB | Nẹp inox U20x10 màu trắng bóng | 243.000 | 180.000 |
| U30IVB | Nẹp inox U30x10 màu vàng bóng | 285.000 | 222.000 |
| U5IVB | Nẹp inox U5x10 màu vàng bóng | 206.000 | 143.000 |
| U15IH | Nẹp inox U15x10 màu hồng bóng | 333.000 | 270.000 |
| U15IVB | Nẹp inox U15x10 màu vàng bóng | 237.000 | 174.000 |
| U50IVB | Nẹp inox U50x10 màu vàng bóng | 348.000 | 285.000 |
| U20IVB. | Nẹp inox U20x10 màu vàng bóng | 253.000 | 190.000 |
| U10IVB | Nẹp inox U10x10 màu vàng bóng | 222.000 | 159.000 |
| U10ITM | Nẹp inox U10x10 màu trắng mờ | 214.000 | 151.000 |
| U260ITB | Nẹp inox U260x10 màu trắng bóng | 945.000 | 882.000 |
| U100ITB | Nẹp inox U100x10 màu trắng bóng | 477.000 | 414.000 |
| U15ITB | Nẹp inox U15x10 màu trắng bóng | 229.000 | 166.000 |
| U10X20ITB | Nẹp Inox U10x10 màu trắng bóng | 214.000 | 151.000 |
2. Bảng giá nẹp Inox La
| Nẹp Inox La | |||
| LA1X20IVHB | Nẹp inox La 1×20 vàng hồng | 168.000 | |
| LA1X70ITB | Nẹp inox La 1×70 màu trắng | 248.000 | |
| LA 1x160ivb | Nẹp inox La 1×160 màu vàng | 527.000 | |
| LA 1x150IVB | Nẹp inox La 1×150 màu vàng | 498.000 | |
| LA1X10IVB | Nẹp inox La 1×10 màu vàng | 88.000 | |
| LA0.8X30IVB | Nẹp inox La 0.8×30 màu vàng | 129.000 | |
| LA1X25ITB | Nẹp inox La 1×25 màu trắng | 126.000 | |
| LA1X50IDB | Nẹp inox La 1×50 màu đen | 331.000 | |
| LA1X70IVB | Nẹp inox La 1×70 màu vàng | 264.000 | |
| LA1X35IVB | Nẹp inox La 1×35 màu vàng | 161.000 | |
| LA1X50IVHX | Nẹp inox La 1×50 vàng hồng | 331.000 | |
| LA0.8X200ITX | Nẹp inox La 0.8×200 màu trắng | 491.000 | |
| LA0.8X10ITX | Nẹp inox La 0.8×10 màu trắng | 80.000 | |
| LA1X20X3IVB | Nẹp inox La 1x20x3m màu vàng | 188.000 | |
| LA1X50ITX | Nẹp inox La 1×50 màu trắng | 194.000 | |
| LA1X50IH | Nẹp inox La 1×50 màu hồng | 331.000 | |
| LA1.5X100IVB | Nẹp inox La 1.5×100 màu vàng | 498.000 | |
| LA1X30IVHX | Nẹp inox La 1×30 vàng hồng | 222.000 | |
| LA0.8X25IVB | Nẹp inox La 0.8×25 màu vàng | 117.000 | |
| LA0.8X20IVB | Nẹp inox La 0.8×20 màu vàng | 106.000 | |
| La1X16IVB | Nẹp inox La 1×16 màu vàng | 106.000 | |
| LA0.8X150IVB | Nẹp inox La 0.8×150 màu vàng | 410.000 | |
| LA0.8x68IVB | Nẹp inox La 0.8×68 màu vàng | 218.000 | |
| LA1X100ITB | Nẹp inox La 1×100 màu trắng | 329.000 | |
| LA0.8X80IVB | Nẹp inox La 0.8×80 màu vàng | 246.000 | |
| LA1X17IVB | Nẹp inox La 1×17 màu vàng | 109.000 | |
| La1x34ivb | Nẹp inox La 1×34 màu vàng | 158.000 | |
| LA1X30x3ITB | Nẹp inox La 1x30x3m màu trắng | 232.000 | |
| la5x5i | Nẹp inox La 5x5x3m màu trắng | 203.000 | |
| LA1X75IVB | Nẹp inox La 1×75 màu vàng | 278.000 | |
| LA1X15IVH | Nẹp inox La 1×15 màu vàng | 103.000 | |
| la 1x40i vx | Nẹp inox La 1×40 màu vàng | 176.000 | |
| La 1x25itb | Nẹp inox La 1×25 màu trắng | 126.000 | |
| La1x25ivb | Nẹp inox La 1×25 màu vàng | 132.000 | |
| LA1X30IVHB | Nẹp inox La 1×30 vàng hồng | 222.000 | |
| LA1X40ITB | Nẹp inox La 1X40 màu trắng | 167.000 | |
| LA1x30ITX | Nẹp inox La 1×30 màu trắng | 140.000 | |
| LA1x30ITB | Nẹp inox La 1×30 màu trắng | 140.000 | |
| LA1X30IVX | Nẹp inox La 1×30 màu vàng | 147.000 | |
| LA1X30IVB | Nẹp inox La 1×30 màu vàng | 147.000 | |
| LA1X15IVX | Nẹp inox La 1×15 màu vàng | 103.000 | |
| La 1x60ivx | Nẹp inox La 1×60 màu vàng | 235.000 | |
| la 1x60i tx | Nẹp inox La 1×60 màu trắng | 221.000 | |
| la1x25ivhb | Nẹp inox La 1×25 vàng hồng | 195.000 | |
| LA0.8X70ITB | Nẹp inox La 0.8×70 màu trắng | 210.000 | |
| la 0.8x15i tx | Nẹp inox La 0.8×15 màu trắng | 91.000 | |
| LA1X70ITX | Nẹp inox La 1×70 màu trắng | 248.000 | |
| La1x50ivx | Nẹp inox La 1×50 màu vàng | 205.000 | |
| LA1X45IVB | Nẹp inox La 1×45 màu vàng | 191.000 | |
| LA1x15ITB | Nẹp inox La 1×15 màu trắng | 99.000 | |
| La1x60IVB | Nẹp inox La 1×60 màu vàng | 235.000 | |
| LA1X80IVB | Nẹp inox La 1×80 màu vàng | 293.000 | |
| LA1x40IVB | Nẹp inox La 1×40 màu vàng | 176.000 | |
| LA1x15ivb | Nẹp inox La 1×15 màu vàng | 103.000 | |
| LA1x25IVX | Nẹp inox La 1×25 màu vàng | 132.000 | |
| LA1X40ITX | Nẹp inox La 1X40 màu trắng | 167.000 | |
| LA1x50IVB | Nẹp inox La 1×50 màu vàng | 205.000 | |
| LA1x100VB | Nẹp inox La 1×100 màu vàng | 352.000 | |
| LA1x20IVB | Nẹp inox La 1×20 màu vàng | 117.000 | |
| LA1X15ID | Nẹp inox La 1×15 màu đen | 140.000 | |
| LA1x20ID | Nẹp inox La 1×20 màu đen | 168.000 | |
| LA1x15IVHB | Nẹp inox La 1×15 vàng hồng | 140.000 | |
| LA1x20IVX | Nẹp inox La 1×20 màu vàng | 117.000 | |
| LA1X20ITB | Nẹp inox La 1×20 màu trắng | 113.000 | |
| LA1X15ITX | Nẹp inox La 1×15 màu trắng | 99.000 | |
3. Bảng giá nẹp Inox chữ L
| Nẹp inox L | |||
| L30X40ITB | Nẹp inox L40x30x3m màu trắng bóng | 463.000 | 434.000 |
| L30X15IVB | Nẹp Inox L30x15 màu vàng bóng | 191.000 | 161.000 |
| L40X20ITB | Nẹp Inox L40x20 màu trắng bóng | 221.000 | 192.000 |
| L30ITB | Nẹp Inox L30x10 màu trắng bóng | 180.000 | 151.000 |
| L20ITX | Nẹp Inox L20x10 màu trắng xước | 140.000 | 111.000 |
| L20X13IVB | Nẹp Inox L20x13 màu vàng bóng | 155.000 | 126.000 |
| L30X20ITX | Nẹp inox L30x20 màu trắng xước | 194.000 | 165.000 |
| L45X20ITX | Nẹp inox L45x20 màu trắng xước | 235.000 | 205.000 |
| L30X10ITB | Nẹp inox L30x10x3m màu trắng bóng | 290.000 | 261.000 |
| L20X10IDX | Nẹp inox L20x10 màu đen xước | 222.000 | 193.000 |
| L20IVB | Nẹp inox L20x10 màu vàng bóng | 147.000 | 118.000 |
| L35x10IVB | Nẹp inox L35x10x2.7m màu vàng bóng | 321.000 | 292.000 |
| L35IVB | Nẹp inox L35x10 màu vàng bóng | 191.000 | 161.000 |
| L20x30ITB | Nẹp inox L20x30 màu trắng bóng | 194.000 | 165.000 |
| L20x40IVB | Nẹp inox L20x40 màu vàng bóng | 235.000 | 205.000 |
| L50X15IVB | Nẹp inox L50X15 màu vàng bóng | 249.000 | 220.000 |
| L25ITB | Nẹp inox L25x10 màu trắng bóng | 153.000 | 124.000 |
| L25ITX | Nẹp inox L25x10 màu trắng xước | 153.000 | 124.000 |
| L40x20 | Nẹp inox L40x20 màu vàng bóng | 235.000 | 205.000 |
| L30ITX | Nẹp inox L30x10 màu trắng xước | 180.000 | 151.000 |
| L30IVH | Nẹp inox L30x10 màu vàng hồng | 304.000 | 275.000 |
| L40IVH | Nẹp inox L40x10 màu vàng hồng | 386.000 | 356.000 |
| L50IVH | Nẹp inox L50x10 màu vàng hồng | 413.000 | 384.000 |
| L50IVX | Nẹp inox L50x10 màu vàng xước | 413.000 | 384.000 |
| L40IVX | Nẹp inox L40x10 màu vàng xước | 386.000 | 356.000 |
| L30IVX | Nẹp inox L30x10 màu vàng xước | 304.000 | 275.000 |
| L30IVB | Nẹp inox L30x10 màu vàng bóng | 191.000 | 161.000 |
| L25IVB | Nẹp inox L25x10 màu vàng bóng | 161.000 | 132.000 |
| L50IVB | Nẹp inox L50x10 màu vàng bóng | 249.000 | 220.000 |
| L40IVB | Nẹp inox L40x10 màu vàng bóng | 235.000 | 205.000 |
| L20X30IVB | Nẹp inox L30x20 màu vàng bóng | 205.000 | 176.000 |
| LK20ITB | Nẹp inox L20x10 màu trắng bóng | 140.000 | 111.000 |
4. Bảng giá nẹp Inox chữ V
| Nẹp Inox V | |||
| V30X0.8ITX | Nẹp inox V30(0.8) màu trắng xước | 189.000 | 159.000 |
| V50IVX | Nẹp inox V50 màu vàng xước | 603.000 | 574.000 |
| V20IVHX | Nẹp inox V20 vàng hồng xước | 277.000 | 247.000 |
| V10IDX | Nẹp Inox V10 màu đen xước | 168.000 | 139.000 |
| V20X3IVB | Nẹp inox V20x3m màu vàng bóng | 318.000 | 288.000 |
| V20IDX | Nẹp inox V20 màu đen xước | 277.000 | 247.000 |
| V30X1.5ITB | Nẹp inox V30(1.5) màu trắng bóng | 302.000 | 273.000 |
| V13IVB | Nẹp inox V13 màu vàng bóng | 135.000 | 106.000 |
| V50ITX | Nẹp Inox V50 màu trắng xước | 329.000 | 300.000 |
| V25IVX | Nẹp inox V25 màu vàng xước | 331.000 | 302.000 |
| V20X3100IDB | Nẹp inox V20x3.1m màu trắng bóng | 298.000 | 268.000 |
| V20x2700IVB | Nẹp inox V20x2.7m màu vàng bóng | 292.000 | 263.000 |
| V12IVB | Nẹp inox V12 màu vàng bóng | 129.000 | 100.000 |
| V20IVX | Nẹp inox V20 màu vàng xước | 277.000 | 247.000 |
| V10IVX | Nẹp Inox V10 màu Vàng xước | 168.000 | 139.000 |
| V10ITX | Nẹp inox V10 màu trắng xước | 113.000 | 84.000 |
| V20IVH | Nẹp inox V20 màu vàng hồng | 277.000 | 247.000 |
| V25ITX | Nẹp inox V25 màu trắng xước | 194.000 | 165.000 |
| V30ITB | Nẹp inox V30 màu trắng bóng | 221.000 | 192.000 |
| V40ITX | Nẹp inox V40 màu trắng xước | 275.000 | 246.000 |
| V30IVX | Nẹp inox V30 màu vàng xước | 386.000 | 356.000 |
| V30ITX | Nẹp inox V30 màu trắng xước | 221.000 | 192.000 |
| V50IVB | Nẹp inox V50 màu vàng bóng | 352.000 | 323.000 |
| V40IVB | Nẹp inox V40 màu vàng bóng | 293.000 | 264.000 |
| V25IVB | Nẹp inox V25 màu vàng bóng | 205.000 | 176.000 |
| V40ITB | Nẹp inox V40 màu trắng bóng | 275.000 | 246.000 |
| V40IVX | Nẹp inox V40 màu vàng xước | 494.000 | 465.000 |
| V30IVB | Nẹp inox V30 màu vàng bóng | 235.000 | 205.000 |
| V25ITB | Nẹp inox V25 màu trắng bóng | 194.000 | 165.000 |
| V15ITB | Nẹp inox V15 màu trắng bóng | 140.000 | 111.000 |
| V10ITB | Nẹp inox V10 màu trắng bóng | 113.000 | 84.000 |
| V20IVB | Nẹp inox V20 màu vàng bóng | 176.000 | 147.000 |
| V15ITX | Nẹp inox V15 màu trắng xước | 140.000 | 111.000 |
| V20ITX | Nẹp inox V20 màu trắng xước | 167.000 | 138.000 |
| V20ITB | Nẹp Inox V20 màu trắng bóng | 167.000 | 138.000 |
| V10IVB | Nẹp Inox V10 màu vàng bóng | 117.000 | 88.000 |
| V15IVB | Nẹp Inox V15 màu vàng bóng | 147.000 | 118.000 |
5. Bảng giá nẹp Inox chữ T
| Nẹp Inox T | |||
| T10IDB | Nẹp Inox T10 màu đen bóng | 339.000 | |
| T10IDX | Nẹp Inox T10 màu đen xước | 339.000 | |
| T10IH | Nẹp Inox T10 màu hồng bóng | 339.000 | |
| T10ITB | Nẹp inox T10 màu trắng bóng | 256.000 | |
| t10tx | nẹp inox T10 màu trắng xước | 256.000 | |
| T10ITX | Nẹp inox T10 màu trắng xước | 256.000 | |
| T10IVB | Nẹp inox T10 màu vàng bóng | 263.000 | |
| T10IVH | Nẹp Inox T10 vàng hồng bóng | 339.000 | |
| T10IVX | Nẹp Inox T10 màu vàng xước | 339.000 | |
| T14ITX | Nẹp inox T14x3m màu trắng xước | 395.000 | |
| T15itb | nẹp inox T15 màu trắng bóng | 283.000 | |
| T15ITX | Nẹp inox T15 màu trắng xước | 283.000 | |
| T15ivb | nẹp inox T15 màu vàng bóng | 292.000 | |
| T15IVH | Nẹp inox T15 vàng hồng bóng | 393.000 | |
| T15IVHX | Nẹp Inox T15 vàng hồng xước | 393.000 | |
| T15IVX | Nẹp inox T15 màu vàng xước | 393.000 | |
| T15IVBM | Nẹp inox T15 màu vàng bóng | 292.000 | |
| T15x2700IVB | Nẹp inox T15x2.7m màu vàng bóng | 408.000 | |
| T20ID | Nẹp inox T20 màu đen bóng | 448.000 | |
| T20IDX | Nẹp Inox T20 màu đen xước | 448.000 | |
| T20ITB | Nẹp inox T20 màu trắng bóng | 311.000 | |
| T20ITX | Nẹp inox T20 màu trắng xước | 311.000 | |
| T20IVB | Nẹp inox T20 màu vàng bóng | 322.000 | |
| T20X3IVH | Nẹp inox T20x3m màu vàng hồng | 545.000 | |
| T25ITB | Nẹp Inox T25 màu trắng bóng | 338.000 | |
| T25IVB | Nẹp Inox T25 màu vàng bóng | 351.000 | |
| T30ITB | Nẹp inox T30 màu trắng bóng | 365.000 | |
| T30ITX | Nẹp inox T30 màu trắng xước | 365.000 | |
| T30IVB | Nẹp inox T30 màu vàng bóng | 380.000 | |
| T30x2700IVB | Nẹp inox T30x2,7m màu vàng bóng | 583.000 | |
| T50IVB | Nẹp inox T50 màu vàng bóng | 498.000 | |
| T8ITB | Nẹp inox T8 màu trắng bóng | 246.000 | |
| T8ITBD | Nẹp inox T8 màu trắng bóng | 232.000 | |
| T8ITX | Nẹp inox T8 màu trắng xước | 246.000 | |
| T8IVB | Nẹp inox T8 màu vàng bóng | 251.000 | |
Trên đây là sản phẩm phong phú về kiểu dáng cũng như kích thước nên không có mức giá cố định. Tuy nhiên, quý khách hãy hoàn toàn yên tâm bởi chất lượng và dịch vụ của Sàn gỗ Toàn Thắng. Quý khách có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm này có thể liên hệ hotline 0901.242.777 để được báo giá nẹp inox trang trí cạnh tranh và cập nhật nhất.

Xem thêm: Bảng giá nẹp đồng thau trang trí trong nội thất
Nơi bán nẹp inox trang trí giá tốt tại TPHCM
Bạn cần báo giá chính xác theo bản vẽ, theo màu sắc, theo số lượng thực tế, thì Sản phẩm nẹp Inox của Sàn gỗ Toàn Thắng là nơi mà bạn cần. Chúng tôi cung cấp tới rất nhiều công trình lớn, nhỏ, công trình trên toàn quốc:

– Chất lượng sản phẩm
Các dòng nẹp inox mà chúng tôi cung cấp đều thuộc phân khúc cao cấp, được nhập khẩu trực tiếp và kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền, độ sắc nét và tính thẩm mỹ tương xứng với chi phí mà khách hàng đầu tư.
– Giá thành cạnh tranh
Chúng tôi luôn cam kết mang lại mức giá tốt nhất trên thị trường cho các sản phẩm nẹp inox, đi kèm chất lượng ổn định và chế độ bảo hành rõ ràng.
– Chính sách dành cho đối tác
Khách hàng mua số lượng lớn sẽ nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn, cùng chính sách vận chuyển linh hoạt nhằm tối ưu chi phí và thời gian.
Hotline: 0901.242.777 liên hệ tư vấn và báo giá 24/7






![Sàn gỗ Gõ đỏ: Ưu điểm, Phân loại, Báo giá T[thoigian] 11](https://sangotoanthang.com/wp-content/uploads/2019/08/san-go-go-do-nam-phi.jpg?v=1696482179)

